手機店 shǒu jī diàn · thủ ki điếm Hán Việt: thủ ki điếm · Pinyin: shǒu jī diàn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 店 (điếm)Pinyinshǒu jī diànHán Việtthủ ki điếmCấu tạo手 + 機 + 店 · thủ + ki + điếm nghĩa thành phần: thủ + ki + điếm