手杖
thủ trượng
Hán Việt: thủ trượng · Pinyin: shǒu zhàng
Tổng quan
gậy ba toong | LT:把
Nghĩa
Việt
- Cihui gậy ba toong | LT:把
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拄著走路的棍子。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 走路时手里拄着的棍子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.走路时手里拄着的棍子。
Eng
- CC-CEDICT cane|CL:把[ba3]
- Cihui cane; CL:把
ja
- JMdict staff (esp. one used by a monk, e.g. as a walking stick during a pilgrimage)