手杖兒

thủ trượng nhi

Hán Việt: thủ trượng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (trượng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手杖兒 hǒuzhàngr ►See shǒuzhàng