手條子 shǒu tiáo zi · thủ điều tử Hán Việt: thủ điều tử · Pinyin: shǒu tiáo zi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 條 (điều) + 子 (tử)Pinyinshǒu tiáo ziHán Việtthủ điều tửCấu tạo手 + 條 + 子 · thủ + điều + tử nghĩa thành phần: thủ + điều + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。手段。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。手段。