手板兒 thủ bản nhi Hán Việt: thủ bản nhi Tổng quan bản quất tay Cấu tạo: 手 (thủ) + 板 (bản) + 兒 (nhi)Hán Việtthủ bản nhiCấu tạo手 + 板 + 兒 · thủ + bản + nhi nghĩa thành phần: thủ + bản + nhi Nghĩa ViệtCihui bản quất tayEngCihui 手板兒 hǒubǎnr n. ferule