手枪套

thủ thương sáo

Hán Việt: thủ thương sáo

Tổng quan

Cấu tạo: 手 (thủ) + 槍 (thương) + 套 (sáo)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 手槍套 hǒuqiāngtào n. holster

Eng

  • Cihui 手槍套 hǒuqiāngtào n. holster
  • Tần suất từ 手槍套 hǒuqiāngtào n. holster

Từ liên quan

Gần nghĩa

手枪 · 手枪射程 · 手枪速射