手柄杆 thủ bính can Hán Việt: thủ bính can Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 柄 (bính) + 杆 (can)Hán Việtthủ bính canCấu tạo手 + 柄 + 杆 · thủ + bính + can nghĩa thành phần: thủ + bính + can Nghĩa EngCihui 手柄桿 hǒubǐnggǎn n. handlebar M:¹bǎ