手標本 thủ tiêu bổn Hán Việt: thủ tiêu bổn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 標 (tiêu) + 本 (bổn)Hán Việtthủ tiêu bổnCấu tạo手 + 標 + 本 · thủ + tiêu + bổn nghĩa thành phần: thủ + tiêu + bổn Nghĩa EngCihui 手標本 hǒubiāoběn n. hand specimen