手機報 shǒu jī bào · thủ ki báo Hán Việt: thủ ki báo · Pinyin: shǒu jī bào Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 報 (báo)Pinyinshǒu jī bàoHán Việtthủ ki báoCấu tạo手 + 機 + 報 · thủ + ki + báo nghĩa thành phần: thủ + ki + báo