手機響 shǒu jī xiǎng · thủ ki hưởng Hán Việt: thủ ki hưởng · Pinyin: shǒu jī xiǎng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 機 (ki) + 響 (hưởng)Pinyinshǒu jī xiǎngHán Việtthủ ki hưởngCấu tạo手 + 機 + 響 · thủ + ki + hưởng nghĩa thành phần: thủ + ki + hưởng