手氣兒 thủ khí nhi Hán Việt: thủ khí nhi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 氣 (khí) + 兒 (nhi)Hán Việtthủ khí nhiCấu tạo手 + 氣 + 兒 · thủ + khí + nhi nghĩa thành phần: thủ + khí + nhi Nghĩa EngCihui 手氣兒 hǒuqìr ►See shǒuqì