手气背 thủ khí bối Hán Việt: thủ khí bối Tổng quan Số đen Cấu tạo: 手 (thủ) + 气 (khí) + 背 (bối)Hán Việtthủ khí bốiCấu tạo手 + 气 + 背 · thủ + khí + bối nghĩa thành phần: thủ + khí + bối Nghĩa ViệtCihui Số đen