手法兒 thủ pháp nhi Hán Việt: thủ pháp nhi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 法 (pháp) + 兒 (nhi)Hán Việtthủ pháp nhiCấu tạo手 + 法 + 兒 · thủ + pháp + nhi nghĩa thành phần: thủ + pháp + nhi Nghĩa EngCihui 手法兒 hǒufǎr ►See ²shǒufǎ