手燈子 thủ đăng tử Hán Việt: thủ đăng tử Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 燈 (đăng) + 子 (tử)Hán Việtthủ đăng tửCấu tạo手 + 燈 + 子 · thủ + đăng + tử nghĩa thành phần: thủ + đăng + tử Nghĩa EngCihui 手燈子 hǒudēngzi ►See shǒudēng