手照子 thủ chiếu tử Hán Việt: thủ chiếu tử Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 照 (chiếu) + 子 (tử)Hán Việtthủ chiếu tửCấu tạo手 + 照 + 子 · thủ + chiếu + tử nghĩa thành phần: thủ + chiếu + tử Nghĩa EngCihui 手照子 hǒuzhàozi ►See ²shǒuzhào