手電燈
thủ điện đăng
Hán Việt: thủ điện đăng · Pinyin: shǒu diàn dēng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"手电筒"。
Eng
- Cihui 手電燈 hǒudiàndēng n. flashlight M:¹bǎ
Hán Việt: thủ điện đăng · Pinyin: shǒu diàn dēng