手皮包 thủ bì bao Hán Việt: thủ bì bao Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 皮 (bì) + 包 (bao)Hán Việtthủ bì baoCấu tạo手 + 皮 + 包 · thủ + bì + bao nghĩa thành phần: thủ + bì + bao Nghĩa EngCihui 手皮包 hǒupíbāo n. leather handbag M:²zhī