手相家

thủ tương gia

Hán Việt: thủ tương gia

Tổng quan

người xem tướng tay

Cấu tạo: (thủ) + (tương) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người xem tướng tay

Eng

  • Cihui 手相家 hǒuxiàngjiā n. palmist M:²wèi