手眼快

thủ nhãn khoái

Hán Việt: thủ nhãn khoái

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (nhãn) + (khoái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手眼快 hǒuyǎn kuài v.p. quick in action; nimble