手碼兒 thủ mã nhi Hán Việt: thủ mã nhi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 碼 (mã) + 兒 (nhi)Hán Việtthủ mã nhiCấu tạo手 + 碼 + 兒 · thủ + mã + nhi nghĩa thành phần: thủ + mã + nhi Nghĩa EngCihui 手碼兒 hǒumǎr n. finger signs for numbers