手磨石 thủ ma thạch Hán Việt: thủ ma thạch Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 磨 (ma) + 石 (thạch)Hán Việtthủ ma thạchCấu tạo手 + 磨 + 石 · thủ + ma + thạch nghĩa thành phần: thủ + ma + thạch Nghĩa EngCihui 手磨石 hǒumóshí n. handstone M:²kuài