手織機 thủ chức ki Hán Việt: thủ chức ki Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 織 (chức) + 機 (ki)Hán Việtthủ chức kiCấu tạo手 + 織 + 機 · thủ + chức + ki nghĩa thành phần: thủ + chức + ki Nghĩa EngCihui 手織機 hǒuzhījī n. handloom M:¹jià