手絹兒

thủ quyên nhi

Hán Việt: thủ quyên nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (quyên) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手絹兒 hǒujuànr ►See ¹shǒujuàn