手續費
thủ tục phí
Hán Việt: thủ tục phí · Pinyin: shǒu xù fèi
Tổng quan
phí dịch vụ | phí xử lý | hoa hồng
Nghĩa
Việt
- Cihui phí dịch vụ | phí xử lý | hoa hồng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 代人辦理事務而收受的酬金。如商業買賣的佣金等。
Eng
- CC-CEDICT service charge|processing fee|commission
- Cihui service charge; processing fee; commission