手腕兒 thủ oản nhi Hán Việt: thủ oản nhi Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 腕 (oản) + 兒 (nhi)Hán Việtthủ oản nhiCấu tạo手 + 腕 + 兒 · thủ + oản + nhi nghĩa thành phần: thủ + oản + nhi Nghĩa EngCihui 手腕兒 hǒuwànr ►See shǒuwàn