手腕式

shǒu wàn shìthủ oản thức

Hán Việt: thủ oản thức · Pinyin: shǒu wàn shì

Tổng quan

dạng đeo tay (đồng hồ, la bàn)

Cấu tạo: 手 (thủ) + 腕 (oản) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đeo cổ tay
  • Tần suất từ dạng đeo tay (đồng hồ, la bàn)

Eng

  • Cihui wrist- (watch, compass)
  • Tần suất từ wrist- (watch, compass)

Từ liên quan

Gần nghĩa

手腕上 · 手腕子 · 手腕 · 手腕儿