手舉牌

shǒu jǔ pái thủ cử bài

Hán Việt: thủ cử bài · Pinyin: shǒu jǔ pái

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (cử) + (bài)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT handheld sign; placard
  • Cihui handheld sign; placard