手藝潮

thủ nghệ triều

Hán Việt: thủ nghệ triều

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (nghệ) + (triều)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手藝潮 hǒuyìcháo <coll.> v.p. be unskillful; not proficient