手虎鉗

thủ hổ kiềm

Hán Việt: thủ hổ kiềm

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (hổ) + (kiềm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手虎鉗 hǒuhǔqián n. hand vise M:¹bǎ