手號軍 shǒu hào jūn · thủ hào quân Hán Việt: thủ hào quân · Pinyin: shǒu hào jūn Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 號 (hào) + 軍 (quân)Pinyinshǒu hào jūnHán Việtthủ hào quânCấu tạo手 + 號 + 軍 · thủ + hào + quân nghĩa thành phần: thủ + hào + quân