手術房 thủ thuật phòng Hán Việt: thủ thuật phòng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 術 (thuật) + 房 (phòng)Hán Việtthủ thuật phòngCấu tạo手 + 術 + 房 · thủ + thuật + phòng nghĩa thành phần: thủ + thuật + phòng Nghĩa EngCihui 手術房 hǒushùfáng p.w. operating room M:¹jiān