手術燈 shǒu shù dēng · thủ thuật đăng Hán Việt: thủ thuật đăng · Pinyin: shǒu shù dēng Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 術 (thuật) + 燈 (đăng)Pinyinshǒu shù dēngHán Việtthủ thuật đăngCấu tạo手 + 術 + 燈 · thủ + thuật + đăng nghĩa thành phần: thủ + thuật + đăng