手術鑷

shǒu shù niè thủ thuật nhiếp

Hán Việt: thủ thuật nhiếp · Pinyin: shǒu shù niè

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (thuật) + (nhiếp)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT surgical forceps
  • Cihui surgical forceps