手镯的

thủ trạc đích

Hán Việt: thủ trạc đích

Tổng quan

Cấu tạo: 手 (thủ) + 鐲 (trạc) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiên văn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi armillary

Eng

  • Cihui armillary

Từ liên quan

Gần nghĩa

手镯