手頭字

shǒu tóu zì thủ đầu tự

Hán Việt: thủ đầu tự · Pinyin: shǒu tóu zì

Tổng quan

chữ giản thể

Cấu tạo: (thủ) + (đầu) + (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chữ giản thể
  • Cihui chữ giản thể (chữ Hán)。簡體字的舊稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指人們常書寫而不見刊行於書籍的俗字。

Eng

  • Cihui 手頭字 hǒutóuzì n. 1. everyday words 2. <trad.> simplified characters