手頭緊巴 thủ đầu khẩn ba Hán Việt: thủ đầu khẩn ba Tổng quan Cấu tạo: 手 (thủ) + 頭 (đầu) + 緊 (khẩn) + 巴 (ba)Hán Việtthủ đầu khẩn baCấu tạo手 + 頭 + 緊 + 巴 · thủ + đầu + khẩn + ba nghĩa thành phần: thủ + đầu + khẩn + ba Nghĩa EngCihui 手頭緊巴 hǒutóu jǐnbā v.p. <coll.> short of ready cash