手飾匠兒

thủ sức tượng nhi

Hán Việt: thủ sức tượng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (sức) + (tượng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 手飾匠兒 hǒushijiàngr ►See shǒushijiàng