才堪倚马

cái kān yǐ mǎ tài kham ỷ mã

Hán Việt: tài kham ỷ mã · Pinyin: cái kān yǐ mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (kham) + (ỷ) + (mã)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 言文才敏捷,倚馬可待。參見「倚馬可待」條。01.明.阮大鋮《燕子箋》第四二齣:「茲爾羽林都尉霍都梁,才堪倚馬,夢可兆熊。」<a name="倚馬之才"> </a>