才子書 tài tử thư Hán Việt: tài tử thư Tổng quan Cấu tạo: 才 (tài) + 子 (tử) + 書 (thư)Hán Việttài tử thưCấu tạo才 + 子 + 書 · tài + tử + thư nghĩa thành phần: tài + tử + thư Nghĩa EngCihui 才子書 áizǐ shū n. works of genius M:¹běn