才學兼優

cái xué jiān yōu tài học kiêm ưu

Hán Việt: tài học kiêm ưu · Pinyin: cái xué jiān yōu

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (học) + (kiêm) + (ưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才能和学问都优秀。

Eng

  • Cihui 才學兼優 áixuéjiānyōu f.e. have both talent and learning