才懷隋和

cái huái suí hé tài hoài tùy hòa

Hán Việt: tài hoài tùy hòa · Pinyin: cái huái suí hé

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (hoài) + (tùy) + (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才:才能;隋:隋侯珠,春秋时代非常名贵的宝珠;和:和氏璧,春秋时极有名的宝玉。形容具有罕见的才能。