才望兼隆

cái wàng jiān lóng tài vọng kiêm long

Hán Việt: tài vọng kiêm long · Pinyin: cái wàng jiān lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (tài) + (vọng) + (kiêm) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 才:才能;望:声望;隆:高。才能和声望都很高。