才知道

tài tri đạo

Hán Việt: tài tri đạo

Tổng quan

mới biết được

Cấu tạo: (tài) + (tri) + (đạo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mới biết được

Eng

  • Cihui 才知道 ái zhīdào v.p. understand for the first time; not have understood until then