才華蓋世

cái huá gài shì tài hoa cái thế

Hán Việt: tài hoa cái thế · Pinyin: cái huá gài shì

Tổng quan

tài năng vô song (thành ngữ) | tài nghệ không ai sánh kịp

Cấu tạo: (tài) + (hoa) + (cái) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài năng vô song (thành ngữ) | tài nghệ không ai sánh kịp

Eng

  • CC-CEDICT peerless talent (idiom); incomparable artistic merit
  • Cihui 才華蓋世 áihuágàishì f.e. very gifted