才開始 cái kāi shǐ · tài khai thủy Hán Việt: tài khai thủy · Pinyin: cái kāi shǐ Tổng quan mới bắt đầu Cấu tạo: 才 (tài) + 開 (khai) + 始 (thủy)Pinyincái kāi shǐHán Việttài khai thủyCấu tạo才 + 開 + 始 · tài + khai + thủy nghĩa thành phần: tài + khai + thủy Nghĩa ViệtCihui mới bắt đầu