扎刺兒 trát thứ nhi Hán Việt: trát thứ nhi Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 刺 (thứ) + 兒 (nhi)Hán Việttrát thứ nhiCấu tạo扎 + 刺 + 兒 · trát + thứ + nhi nghĩa thành phần: trát + thứ + nhi Nghĩa EngCihui 扎刺兒 hācìr ►See zhācì