扎卡里 Zhākǎlǐ · trát tạp lí Hán Việt: trát tạp lí · Pinyin: Zhākǎlǐ Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 卡 (tạp) + 里 (lí)PinyinZhākǎlǐHán Việttrát tạp líCấu tạo扎 + 卡 + 里 · trát + tạp + lí nghĩa thành phần: trát + tạp + lí Nghĩa EngCihui Zachary