扎古丁 zhā gǔ dīng · trát cổ đinh Hán Việt: trát cổ đinh · Pinyin: zhā gǔ dīng Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 古 (cổ) + 丁 (đinh)Pinyinzhā gǔ dīngHán Việttrát cổ đinhCấu tạo扎 + 古 + 丁 · trát + cổ + đinh nghĩa thành phần: trát + cổ + đinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。抢劫。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。抢劫。