扎堆子 trát đôi tử Hán Việt: trát đôi tử Tổng quan Cấu tạo: 扎 (trát) + 堆 (đôi) + 子 (tử)Hán Việttrát đôi tửCấu tạo扎 + 堆 + 子 · trát + đôi + tử nghĩa thành phần: trát + đôi + tử Nghĩa EngCihui 扎堆子 hā duīzi v.o. <coll.> get together