紮實無華 trát thật vô hoa Hán Việt: trát thật vô hoa Tổng quan Cấu tạo: 紮 (trát) + 實 (thật) + 無 (vô) + 華 (hoa)Hán Việttrát thật vô hoaCấu tạo紮 + 實 + 無 + 華 · trát + thật + vô + hoa nghĩa thành phần: trát + thật + vô + hoa Nghĩa EngCihui 扎實無華 hāshiwúhuá f.e. simple and unadorned